Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
high waters
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
aɪ
ˈ
w
ɔː
.
t
ə
z
/
US
/ˈ
h
aɪ
ˈ
w
ɔ.
t
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Thủy triều dâng cao
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
high tides
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pleamar
Thủy triều dâng cao
AI
1
Thủy triều dâng cao
1
Thủy triều dâng cao
1
Thủy triều dâng cao