Dịch

high waters

danh từ (noun)
UK/ˈhaɪ ˈwɔː.təz/US/ˈhaɪ ˈwɔ.tɚz/

Nghĩa chính

  1. Thủy triều dâng caodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)high tides

Ngôn ngữ khác

AI