Dịch

high tider

danh từ (noun)
/ˌhaɪ ˈtaɪdə(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Là người gốc vùng nông thôn ven biển phía đông bang Bắc Carolina của Hoa Kỳ, nơi nói một phương ngữ đặc biệtdanh từA native of the rural eastern coast region of the US state of North Carolina, where a distinctive dialect is spoken.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. high tiderDạng gốc (base form)
  2. high tidersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI