Dịch

high mountain

UK/ˈhaɪ ˈmaʊn.tɪn/

Nghĩa chính

  1. Ngọn núi cao

Cụm từ (phrase)

the high mountain peak looks over the green fieldscụm từĐỉnh núi cao bao quát cả cánh đồng xanh
high mountainsNúi cao

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI