Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
high modernity
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
aɪ
m
ə
ˈ
d
ɜː
n
ɪ
t
i
/
US
/ˈ
h
aɪ
m
ə
ˈ
d
ɝ
n
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với high modernism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of high modernism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
high modernism
Ví dụ
High
modernity
,
according
to
James
C
.
Scott
,
claims
to
speak
about
the
improvement
of
the
human
condition
with
the
authority
of
scientific
knowledge
.
Thus
,
it
implies
a
radical
break
with
history
and
tradition
.
AI
1
Đồng nghĩa với high modernism
1
Đồng nghĩa với high modernism
1
Đồng nghĩa với high modernism