Dịch

high modernity

danh từ (noun)
UK/ˈhaɪ məˈdɜːnɪti/US/ˈhaɪ məˈdɝnɪti/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với high modernismdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of high modernism.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . , . , .

AI