Dịch

high frequency

danh từ (noun)
US/ˈhaɪ ˈfɹikwənsi/

Nghĩa chính

  1. Tần số caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The frequency area from 3 MHz through 30 MHz, commonly used for radio broadcasting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. high frequencyDạng gốc (base form)
  2. high frequenciesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

very high frequencydanh từTần số rất cao
super high frequencydanh từVùng tần số từ 3 GHz đến 30 GHz, thường được sử dụng cho các thiết bị vi sóng, mạng WLAN và radar
ultra high frequencydanh từVùng tần số từ 300 MHz đến 3 GHz, thường được sử dụng để phát sóng truyền hình

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI