Nghĩa chính
- Tần số caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The frequency area from 3 MHz through 30 MHz, commonly used for radio broadcasting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- high frequencyDạng gốc (base form)
- high frequenciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| very high frequencydanh từ | danh từ | Tần số rất cao |
| super high frequencydanh từ | danh từ | Vùng tần số từ 3 GHz đến 30 GHz, thường được sử dụng cho các thiết bị vi sóng, mạng WLAN và radar |
| ultra high frequencydanh từ | danh từ | Vùng tần số từ 300 MHz đến 3 GHz, thường được sử dụng để phát sóng truyền hình |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)