Dịch

high comma

danh từ (noun)
UK/ˈhaɪ ˈkɒmə/US/ˈhaɪ kəˈmɑ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dấu nháy đơndanh từAn apostrophe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. high commaDạng gốc (base form)
  2. high commasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

high commanddanh từNhóm sĩ quan phụ trách quân đội dưới sự kiểm soát của tổng tư lệnh

AI