Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hide something from someone
US
/ˈ
h
aɪ
d
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
f
ɹ
ə
m
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Giấu ai điều gì
Xuất hiện ở từ khác
hide
kết hợp
giấu cái gì khỏi ai
AI
1
Giấu ai điều gì
1
Giấu ai điều gì
1
Giấu ai điều gì