Dịch

hidden track

danh từ (noun)
US/ˈhɪdən ˈtɹæk/

Nghĩa chính

  1. Đoạn âm thanh được đặt trên một phương tiện, thường là đĩa CD, theo cách sao cho người nghe bình thường không bị phát hiệndanh từA piece of audio that has been placed on a medium, typically a CD, in such a way as to avoid detection by the casual listener.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hidden trackDạng gốc (base form)
  2. hidden tracksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI