Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ghost track
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
oʊ
s
t
ˈ
t
ɹ
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hidden track
danh từ
Synonym of hidden track.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ghost track
Dạng gốc
(base form)
ghost track
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hidden track
AI
1
Đồng nghĩa với hidden track
1
Đồng nghĩa với hidden track
1
Đồng nghĩa với hidden track