Dịch

ghost track

danh từ (noun)
US/ˈɡoʊst ˈtɹæk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hidden trackdanh từSynonym of hidden track.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ghost trackDạng gốc (base form)
  2. ghost tracksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI