Nghĩa chính
- Tài sản không được thể hiện trên bảng cân đối kế toándanh từAn asset that is not shown on a balance sheet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hidden assetDạng gốc (base form)
- hidden assetsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa