Dịch

hidden asset

danh từ (noun)
US/ˈhɪdən ˈæsɛt/

Nghĩa chính

  1. Tài sản không được thể hiện trên bảng cân đối kế toándanh từAn asset that is not shown on a balance sheet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hidden assetDạng gốc (base form)
  2. hidden assetsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI