Dịch

hican

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây được lai giữa một loài hickory (chi Carya) và hồ đào, Carya illinoinensisdanh từA tree that is a hybrid between a species of hickory (genus Carya) and the pecan, Carya illinoinensis.
  2. Hạt của một cây như vậydanh từThe nut of such a tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hicanDạng gốc (base form)
  2. hicansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI