Nghĩa chính
- Hic, híc, hích, hix, hứcthán từAn approximation to the sound of a hiccup, used e.g. to indicate drunkenness.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hic jacetdanh từ | danh từ | Văn bia (chữ khắc trên bia mộ) |
| hic et nunctrạng từ, tính từ, danh từ | trạng từ, tính từ, danh từ | Ở đây và bây giờ, ngay trong hiện tại |
| hic Rhodus, hic saltacụm từ | cụm từ | Chứng minh những gì bạn có thể làm, ở đây và bây giờ |
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- " - ! - .""Rượu này - hic! - ngon quá."