Dịch

hic jacet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Văn bia (chữ khắc trên bia mộ)danh từAn epitaph (gravestone inscription).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hic jacetDạng gốc (base form)
  2. hic jacetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhhīc jacet“here lies”

Ví dụ

  • , , . . jacet .
  • jacet , , 33 . 1478 , 1470.

AI