hic jacet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Văn bia (chữ khắc trên bia mộ)danh từAn epitaph (gravestone inscription).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hic jacetDạng gốc (base form)
- hic jacetsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhhīc jacet“here lies”
Ví dụ
- , , . . jacet .
- jacet , , 33 . 1478 , 1470.