Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hexangle
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hexagon
danh từ
Synonym of hexagon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hexangle
Dạng gốc
(base form)
hexangle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hex
+
angle
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hexagon
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hexangular
AI
1
Đồng nghĩa với hexagon
1
Đồng nghĩa với hexagon
1
Đồng nghĩa với hexagon