Dịch

hex sign

danh từ (noun)
/ˈhɛks saɪn/

Nghĩa chính

  1. Thiết kế hình học thường bao gồm một ngôi sao hoặc bông hoa được đặt trên một cánh đồng hình tròn, được Fancy Dutch sử dụng trên các tòa nhà như nhà kho, thường được cho là nhằm mục đích chống lại cái ác trong thời xưadanh từA geometric design usually consisting of a star or flower placed in a circular field, used by the Fancy Dutch on buildings such as barns, often said to be intended as a ward against evil in former times.
  2. Biểu tượng bảo vệ được sử dụng trong Heathenry bao gồm một bông hoa hoặc ngôi sao sáu cánh đặt trong một vòng tròn, như một sự chuyển thể của Thời đại Mới ở trêndanh từA protective symbol used in Heathenry comprising a six-petaled flower or star set within a circle, as a New Age adaptation of the above.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hex signDạng gốc (base form)
  2. hex signsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI