Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hex head screw
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɛ
k
s
ˈ
h
ɛ
d
ˈ
s
k
ɹ
u
/
Nghĩa chính
1
Vít có đầu lục giác
danh từ
A screw with a hexagonal head.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hex head screw
Dạng gốc
(base form)
hex head screw
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hex head bolt
wrench
Allen bolt
AI
1
Vít có đầu lục giác
1
Vít có đầu lục giác
1
Vít có đầu lục giác