Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heterostructuring
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành các cấu trúc dị thể
danh từ
The formation of heterostructures
Nguồn gốc
(etymology)
hetero-
+
structuring
AI
1
Sự hình thành các cấu trúc dị thể
1
Sự hình thành các cấu trúc dị thể
1
Sự hình thành các cấu trúc dị thể