Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heteroslop
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
(từ lóng Internet, từ lóng LGBT, nghĩa xấu) Đồng nghĩa của hetslop
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of hetslop.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hetslop
Nguồn gốc
(etymology)
hetero-
+
slop
AI
1
(từ lóng Internet, từ lóng LGBT, nghĩa xấu) Đồng nghĩa của hetslop
1
(từ lóng Internet, từ lóng LGBT, nghĩa xấu) Đồng nghĩa của hetslop
1
(từ lóng Internet, từ lóng LGBT, nghĩa xấu) Đồng nghĩa của hetslop