Dịch

heterograft

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sự ghép mô không đồng nhấtdanh từSynonym of xenograft.
  2. Đồng nghĩa với xenograftđộng từSynonym of xenograft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heterograftNguyên thể (infinitive)
  2. heterograftsSố nhiều (plural)
  3. heterograftedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. heterograftingPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI