heterogonic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đặc trưng bởi sự không đồng nhấttính từkhông so sánh (not comparable)Characterized by heterogony
- Mô tả một loài ký sinh có vòng đời xen kẽ với thế hệ sống tự dotính từkhông so sánh (not comparable)Describing a parasite whose life cycle is alternated with that of free-living generation
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa