Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homogonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả một loại ký sinh trùng không dị hình
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing a parasite that is not heterogonic
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
heterogonic
AI
1
Mô tả một loại ký sinh trùng không dị hình
1
Mô tả một loại ký sinh trùng không dị hình
1
Mô tả một loại ký sinh trùng không dị hình