heterogangliate
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có các hạch của hệ thần kinh được sắp xếp một cách không đối xứng; nói về một số động vật không xương sống như mực nangtính từkhông so sánh (not comparable)Having the ganglia of the nervous system arranged in an asymmetrical manner; said of certain invertebrate animals such as the cuttlefish
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)