Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heteroecismal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dị tính
tính từ
heteroecious
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heteroecismal
Dạng gốc
(base form)
more heteroecismal
So sánh hơn
(comparative)
most heteroecismal
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
heterosexual
Dị tính, khác giới
hetero
Dị tính, thẳng
buga
Dị tính (người)
AI
1
Dị tính
1
Dị tính
1
Dị tính