Nghĩa chính
- Tính không chính thốngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being heterodox.
- Niềm tin, tín ngưỡng hoặc giáo lý không chính thốngdanh từđếm được (countable)A heterodox belief, creed, or teaching.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heterodoxyDạng gốc (base form)
- heterodoxiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἑτεροδοξίαheterodoxía
Ví dụ
- , .