Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heterobrochate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có lumina có kích cỡ khác nhau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having lumina of different sizes
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
homobrochate
Nguồn gốc
(etymology)
hetero-
+
brochate
AI
1
Có lumina có kích cỡ khác nhau
1
Có lumina có kích cỡ khác nhau
1
Có lumina có kích cỡ khác nhau