Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brochate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến brochi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to brochi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
brochate
hetero
brochate
Có lumina có kích cỡ khác nhau
tính từ
homo
brochate
Có lumina có cùng kích cỡ
tính từ
AI
1
Liên quan đến brochi
1
Liên quan đến brochi
1
Liên quan đến brochi