Dịch

heroship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính cách hay tính cách của một anh hùngdanh từkhông đếm được (uncountable)The character or personality of a hero.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heroshipDạng gốc (base form)
  2. heroshipsSố nhiều (plural)

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI