Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
heroship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính cách hay tính cách của một anh hùng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The character or personality of a hero.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heroship
Dạng gốc
(base form)
heroship
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
three
years
of
heroship
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
heroism
Nguồn gốc
(etymology)
hero
+
-ship
AI
1
Tính cách hay tính cách của một anh hùng
1
Tính cách hay tính cách của một anh hùng
1
Tính cách hay tính cách của một anh hùng