Dịch

herniated

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị thoát vịtính từkhông so sánh (not comparable)Having or forming a hernia.

Họ từ (word family)

cùng gốc herniated

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI