Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
herniated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị thoát vị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having or forming a hernia.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
herniated
non
herniated
Không bị thoát vị
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
herni-
+
-ate
+
-ed
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
herniado
Thoát vị
AI
1
Bị thoát vị
1
Bị thoát vị
1
Bị thoát vị