Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
herni-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Nội tạng nhô ra, vỡ
tiền tố
Protruded viscus, rupture.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
hernia
“protruded viscus”
AI
1
Nội tạng nhô ra
1
Nội tạng nhô ra
1
Nội tạng nhô ra