hern
đại từ (pronoun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Của cô ấy; của riêng cô ấyđại từHers; her own.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hernDạng gốc (base form)
- hernsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| herni-tiền tố | tiền tố | Nội tạng nhô ra, vỡ |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Góc
- Góc, ngóc ngáchCorner, nook.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc hernNguồn gốc (etymology)
đại từ
- từ tiếng Anh trung đạihiren
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiherne
- từ tiếng Anh cổhyrne“corner”
- từ tiếng German nguyên thủy*hurnijō
Cùng gốc (doublet)hirn