Dịch

hern

đại từ (pronoun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Của cô ấy; của riêng cô ấyđại từHers; her own.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hernDạng gốc (base form)
  2. hernsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

herni-tiền tốNội tạng nhô ra, vỡ

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Góc
  1. Góc, ngóc ngáchCorner, nook.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

đại từ
  1. từ tiếng Anh trung đạihiren
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiherne
  2. từ tiếng Anh cổhyrne“corner”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*hurnijō

Cùng gốc (doublet)hirn

AI