Dịch

hermeticism

danh từ (noun)
UK/həːˈmɛtɪsɪzm̩/

Nghĩa chính

  1. Lý thuyết dựa trên những giáo điều khó hiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hermetic philosophy or practice; hermetics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hermeticismDạng gốc (base form)
  2. hermeticismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI