Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hereonto
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vào đây
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Onto here.
Nguồn gốc
(etymology)
here
+
onto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
进来
jìn lái
Vào, đi vào, vào đây
AI
1
Vào đây
1
Vào đây
1
Vào đây