Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heraldess
danh từ
(noun)
/
h
ɛɹ.
ə
l
ˈ
d
ɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Nữ sứ giả
danh từ
A female herald.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heraldess
Dạng gốc
(base form)
heraldess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
herald
+
-ess
AI
1
Nữ sứ giả
1
Nữ sứ giả
1
Nữ sứ giả