Dịch

hepatoencephalopathy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng bệnh não ảnh hưởng đến gandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of encephalopathy that affects the liver

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hepatoencephalopathyDạng gốc (base form)
  2. hepatoencephalopathiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI