Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hepatoencefalopatía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/epatoensefalopaˈtia/
Nghĩa chính
1
Bệnh gan não
danh từ
hepatoencephalopathy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hepatoencefalopatía
Dạng gốc
(base form)
hepatoencefalopatía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hepatoencephalopathy
Dạng bệnh não ảnh hưởng đến gan
AI
1
Bệnh gan não
1
Bệnh gan não
1
Bệnh gan não