Dịch

heparan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Polysaccharide có hoạt tính sinh học chỉ tồn tại dưới dạng sunfatdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A biologically active polysaccharide that exists only as the sulfate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heparanDạng gốc (base form)
  2. heparansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

heparan sulfatedanh từLoại polysaccharide được tìm thấy, liên kết với protein, trong tất cả các mô động vật; nó có chức năng điều tiết trong một số hoạt động sinh học

AI