Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hendeca-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Mười một
tiền tố
eleven
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
undeca-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἕνδεκα
héndeka
“eleven”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
number
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
once
Mười một
AI
1
Mười một
1
Mười một
1
Mười một