Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemp tree
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɛ
m
p
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Cây trinh nữ
danh từ
The chaste tree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hemp tree
Dạng gốc
(base form)
hemp tree
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
doncella
Thiếu nữ, trinh nữ
virginal
Trinh nữ
niña
Thiếu nữ, trinh nữ
AI
1
Cây trinh nữ
1
Cây trinh nữ
1
Cây trinh nữ