Dịch

hemimorphite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất hình chóp trực thoi có chứa hydro, oxy, silicon và kẽm, kẽm silicat ngậm nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An orthorhombic-pyramidal mineral containing hydrogen, oxygen, silicon, and zinc, a hydrated zinc silicate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hemimorphiteDạng gốc (base form)
  2. hemimorphitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI