hemeral
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hằng ngày; sinh học; theo chu kỳ, với khoảng thời gian là 24 giờtính từkhông so sánh (not comparable)Daily; circadian; cyclical, with a period of 24 hours
Họ từ (word family)
cùng gốc hemeralNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổἡμέρα“day”