Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
help others
UK
/ˈ
h
ɛ
ʊ
p
ˈ
ʌ
ð
ə
z
/
US
/ˈ
h
ɛ
l
p
ˈ
ʌ
ð
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Giúp đỡ người khác
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
it is good to help others
cụm từ
cụm từ
Giúp mọi người là phải
Xuất hiện ở từ khác
others
kết hợp
giúp đỡ người khác
AI
1
Giúp đỡ người khác
1
Giúp đỡ người khác
1
Giúp đỡ người khác