Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
helmetcam
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Camera gắn trên mũ bảo hiểm
danh từ
A helmet-mounted camera.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
helmetcam
Dạng gốc
(base form)
helmetcam
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
helmet
+
cam
AI
1
Camera gắn trên mũ bảo hiểm
1
Camera gắn trên mũ bảo hiểm
1
Camera gắn trên mũ bảo hiểm