Nghĩa chính
- Các loài thực vật có hoa phổ biến trong vườn thuộc chi Helleborus, thuộc họ Ranunculaceae, được cho là có đặc tính chữa bệnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of the common garden flowering plants of the genus Helleborus, in family Ranunculaceae, having supposed medicinal properties.
- Chiết xuất độc hại của một số loại côn trùng giả (Veratrum album hoặc Veratrum viride), trước đây được sử dụng làm thuốc trừ sâudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A toxic extract of certain false hellebores (Veratrum album or Veratrum viride), formerly used as a pesticide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- helleboreDạng gốc (base form)
- helleboresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black helleboredanh từ | danh từ | Loại cây có độc và làm thuốc, Helleborus niger |
| false helleboredanh từ | danh từ | Các loại cây thuộc chi Veratrum |
| green helleboredanh từ | danh từ | Loại cây thân thảo lâu năm cực kỳ độc hại thuộc loài Veratrum viride chỉ có nguồn gốc ở phần phía tây và phía đông của Hoa Kỳ |
| stinking helleboredanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bear's-foot |
| European white hellebore | Chưa có nghĩa | |
| green false hellebore | Chưa có nghĩa | |
| swamp hellebore | Chưa có nghĩa | |
| fetid hellebore (Helleborus foetidus | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc helleboreNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiellebore
- từ tiếng Pháp cổellebre
- từ tiếng Latinh trung đạieleborus
Ví dụ
- , , [.]