Dịch

hellebore

danh từ (noun)
UK/ˈhɛlɪbɔː/US/ˈhɛlɪbɔːɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Các loài thực vật có hoa phổ biến trong vườn thuộc chi Helleborus, thuộc họ Ranunculaceae, được cho là có đặc tính chữa bệnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of the common garden flowering plants of the genus Helleborus, in family Ranunculaceae, having supposed medicinal properties.
  2. Chiết xuất độc hại của một số loại côn trùng giả (Veratrum album hoặc Veratrum viride), trước đây được sử dụng làm thuốc trừ sâudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A toxic extract of certain false hellebores (Veratrum album or Veratrum viride), formerly used as a pesticide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. helleboreDạng gốc (base form)
  2. helleboresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

black helleboredanh từLoại cây có độc và làm thuốc, Helleborus niger
false helleboredanh từCác loại cây thuộc chi Veratrum
green helleboredanh từLoại cây thân thảo lâu năm cực kỳ độc hại thuộc loài Veratrum viride chỉ có nguồn gốc ở phần phía tây và phía đông của Hoa Kỳ
stinking helleboredanh từĐồng nghĩa với bear's-foot
European white helleboreChưa có nghĩa
green false helleboreChưa có nghĩa
swamp helleboreChưa có nghĩa
fetid hellebore (Helleborus foetidusChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiellebore
  2. từ tiếng Pháp cổellebre
  3. từ tiếng Latinh trung đạieleborus

Ví dụ

  • , , [.]

AI