Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vedegambre
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bedeˈɡambɾe/
Nghĩa chính
1
Xin chào
danh từ
hellebore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vedegambre
Dạng gốc
(base form)
vedegambre
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eléboro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
你好
nǐ hǎo
Xin chào
Tiếng Anh
hellebore
Các loài thực vật có hoa phổ biến trong vườn thuộc chi Helleborus, thuộc họ Ranunculaceae, được cho là có đặc tính chữa bệnh
AI
1
Xin chào
1
Xin chào
1
Xin chào