Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heliumlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có cấu trúc điện tử của nguyên tử helium
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the electronic structure of a helium atom
Nguồn gốc
(etymology)
helium
+
-like
AI
1
Có cấu trúc điện tử của nguyên tử helium
1
Có cấu trúc điện tử của nguyên tử helium
1
Có cấu trúc điện tử của nguyên tử helium