Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heliogram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bức điện quang báo ((cũng) helio)
danh từ
A message transmitted by a heliograph.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heliogram
Dạng gốc
(base form)
heliogram
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
heliogram
spectro
heliogram
Ảnh chụp phổ mặt trời
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
helio
+
gram
AI
1
Bức điện quang báo ((cũng) helio)
1
Bức điện quang báo ((cũng) helio)
1
Bức điện quang báo ((cũng) helio)