helenite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viên đá quý nhân tạo màu xanh lục, được tạo ra bằng cách nấu chảy và thủy tinh hóa tro núi lửa từ vụ phun trào núi Saint Helens năm 1980danh từkhông đếm được (uncountable)A greenish artificial gem, made by melting and vitrifying volcanic ash from the 1980 eruption of Mount Saint Helens.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa