Dịch

heirless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có người thừa kế, không có người thừa tựtính từkhông so sánh (not comparable)Without an heir.

Họ từ (word family)

cùng gốc heirless

Ví dụ

  • , , Nazi-looted , .

Nguồn gốc (etymology)

heir-less

  1. từ tiếng Anh trung đạieireles

AI