Dịch

heirdom

danh từ (noun)
/ˈɛəɹdəm/

Nghĩa chính

  1. Sự thừa kế hoặc sự kế vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An inheritance or succession.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heirdomDạng gốc (base form)
  2. heirdomsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • fever’d claim’d —— — ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI