Nghĩa chính
- Sự thừa kế hoặc sự kế vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An inheritance or succession.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heirdomDạng gốc (base form)
- heirdomsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- fever’d claim’d —— — ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa