Dịch

heighthon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phụ nữ chuyển giới có thể theo đồng hồ do cao hơn đáng kể so với một phụ nữ chuyển giới điển hìnhdanh từA trans woman who is clockable due to being significantly taller than a typical cis woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heighthonDạng gốc (base form)
  2. heighthonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

heighthon“a trans woman who does not pass”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , 6'3 💀💀
  • : " ?" ", ?" " , you’d !"

AI